Bản dịch của từ Close-minded trong tiếng Việt
Close-minded

Close-minded(Adjective)
Không chịu tiếp nhận ý tưởng, quan điểm hoặc lập luận mới; khép kín trong cách nghĩ, cứng đầu không muốn thay đổi quan điểm.
Having a mind firmly unreceptive to new ideas or arguments.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "close-minded" được sử dụng để chỉ người có tư tưởng hạn hẹp, không chấp nhận ý kiến hoặc quan điểm khác biệt. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, "closed-minded" là phiên bản phổ biến hơn ở Hoa Kỳ. Cả hai phiên bản đều mang cùng một nghĩa và được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị, hoặc tâm lý học để mô tả thái độ không cởi mở đối với sự đa dạng và các ý tưởng mới.
Từ "close-minded" được cấu thành từ hai phần: "close" (đóng) và "minded" (tâm trí). Phần "close" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "clausus", nghĩa là "được đóng lại". "Minded" bắt nguồn từ từ "mind", xuất phát từ tiếng Anh cổ "mynd", hàm chứa ý nghĩa về tư duy, nhận thức. Thuật ngữ "close-minded" xuất hiện để chỉ một thái độ tích cực ngăn chặn việc tiếp thu ý tưởng mới, thể hiện sự thiếu linh hoạt trong suy nghĩ, kết nối chặt chẽ với nguồn gốc đóng kín của nó.
Từ "close-minded" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nơi mà luận điểm và quan điểm cá nhân thường được yêu cầu trình bày. Trong phần Listening và Reading, từ này có thể được dùng trong ngữ cảnh thảo luận về tâm lý học hoặc xã hội học. Ngoài ra, "close-minded" thường được sử dụng trong các cuộc hội thảo hoặc tranh luận, nhấn mạnh đến việc thiếu khả năng tiếp nhận ý tưởng mới hoặc khác biệt.
Từ "close-minded" được sử dụng để chỉ người có tư tưởng hạn hẹp, không chấp nhận ý kiến hoặc quan điểm khác biệt. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, "closed-minded" là phiên bản phổ biến hơn ở Hoa Kỳ. Cả hai phiên bản đều mang cùng một nghĩa và được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị, hoặc tâm lý học để mô tả thái độ không cởi mở đối với sự đa dạng và các ý tưởng mới.
Từ "close-minded" được cấu thành từ hai phần: "close" (đóng) và "minded" (tâm trí). Phần "close" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "clausus", nghĩa là "được đóng lại". "Minded" bắt nguồn từ từ "mind", xuất phát từ tiếng Anh cổ "mynd", hàm chứa ý nghĩa về tư duy, nhận thức. Thuật ngữ "close-minded" xuất hiện để chỉ một thái độ tích cực ngăn chặn việc tiếp thu ý tưởng mới, thể hiện sự thiếu linh hoạt trong suy nghĩ, kết nối chặt chẽ với nguồn gốc đóng kín của nó.
Từ "close-minded" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nơi mà luận điểm và quan điểm cá nhân thường được yêu cầu trình bày. Trong phần Listening và Reading, từ này có thể được dùng trong ngữ cảnh thảo luận về tâm lý học hoặc xã hội học. Ngoài ra, "close-minded" thường được sử dụng trong các cuộc hội thảo hoặc tranh luận, nhấn mạnh đến việc thiếu khả năng tiếp nhận ý tưởng mới hoặc khác biệt.
