Bản dịch của từ Close range trong tiếng Việt

Close range

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Close range(Phrase)

klˈoʊs ɹˈeɪndʒ
klˈoʊs ɹˈeɪndʒ
01

Một khoảng cách ngắn; ở gần, không xa (về khoảng cách vật lý).

A short distance away.

短距离

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh