Anh - Việt
close range
Phrase
close range (Phrase)
/klˈoʊs ɹˈeɪndʒ/
/klˈoʊs ɹˈeɪndʒ/
AI
Ví dụ
Chúng tôi gặp nhau ở gần để thảo luận chi tiết dự án.We met at a close range to discuss the project details.
Họ tránh đứng ở gần vì sở thích không gian cá nhân.They avoided standing in close range due to personal space preferences.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Close range” là một thuật ngữ chỉ khoảng cách ngắn giữa hai đối tượng, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như quân sự, thể thao, và nhiếp ảnh. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả tình huống mà mục tiêu có thể bị tấn công hoặc ảnh hưởng trong khoảng cách gần. Trong tiếng Anh Anh, ý nghĩa tương tự nhưng có thể áp dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh quân sự. Cả hai phiên bản đều không có sự khác biệt lớn về mặt viết, nhưng về phát âm, có sự thay đổi nhẹ trong ngữ điệu giữa hai vùng.