Bản dịch của từ Clost trong tiếng Việt

Clost

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clost(Adjective)

klˈɔst
klˈɔst
01

Phiên âm cách viết của từ tiếng Anh “close” (cách phát âm gần giống như /kloʊst/). Dùng để ghi lại cách phát âm, thường xuất hiện trong văn viết không chính thức.

Pronunciation spelling of close.

发音拼写 "close" 的形式。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh