clotting
VerbNoun
clotting (Verb)
/klˈɑtɪŋ/
/klˈɑtɪŋ/
AI
Ví dụ
Dinh dưỡng đúng cách có thể ngăn chặn đông máu quá mức trong cơ thể.Proper nutrition can help prevent excessive clotting in the body.
Bỏ qua thói quen lành mạnh có thể dẫn đến đông máu không đều của tế bào máu.Ignoring healthy habits may lead to irregular clotting of blood cells.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
clotting (Noun)
/klˈɑtɪŋ/
/klˈɑtɪŋ/
AI
Nghĩa 01
Quá trình hình thành cục máu đông (các cục đông máu) trong máu để ngăn chặn chảy máu.
the process of forming clots.
Ví dụ
Đông máu là cần thiết cho việc lành vết thương.Clotting is essential for wound healing.
Thiếu sự đông máu có thể dẫn đến chảy máu quá mức.Lack of clotting can lead to excessive bleeding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "clotting" chỉ quá trình hình thành cục máu đông trong cơ thể, đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn chảy máu khi có tổn thương. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Clotting có thể xảy ra trong nhiều trường hợp khác nhau, từ chấn thương nhẹ đến các vấn đề y tế nghiêm trọng như bệnh tim mạch.