coagulate
coagulate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của coagulate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | coagulate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | coagulated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | coagulated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | coagulates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | coagulating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "coagulate" có nghĩa là quá trình đặc lại, thường dùng để chỉ sự chuyển đổi từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn trong lĩnh vực hóa học và sinh học. Phiên bản British English và American English của từ này không có sự khác biệt đáng kể về âm thanh hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "coagulate" thường được dùng trong các nghiên cứu y học để mô tả sự kết tụ của các thành phần trong máu hoặc chất lỏng khác, ảnh hưởng đến quá trình đông máu.