Bản dịch của từ Semisolid trong tiếng Việt
Semisolid

Semisolid(Noun)
Một chất nằm giữa trạng thái rắn và lỏng — không hoàn toàn rắn nhưng cũng không chảy như chất lỏng; có kết cấu hơi mềm, dẻo hoặc kiềm nhựa.
A semisolid substance.
半固体物质
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Semisolid (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Semisolid | Semisolids |
Semisolid(Adjective)
Không hoàn toàn rắn cũng không hoàn toàn lỏng; có kết cấu bán rắn, hơi đặc nhưng vẫn hơi mềm hoặc dẻo.
Neither solid nor liquid in consistency partly solid.
半固体
Dạng tính từ của Semisolid (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Semisolid Nửa rắn | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "semisolid" chỉ trạng thái vật lý của một chất có độ đặc giữa chất lỏng và chất rắn, thường được sử dụng để mô tả các vật liệu có khả năng duy trì hình dạng nhưng vẫn có thể chảy hoặc biến dạng dưới áp lực. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, với cách viết và phát âm không có sự khác biệt đáng kể. "Semisolid" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như hóa học, dược phẩm và công nghệ thực phẩm.
Từ "semisolid" xuất phát từ tiền tố "semi-" có gốc Latinh, có nghĩa là "nửa" hoặc "một phần", kết hợp với từ "solidus" cũng từ Latinh, nghĩa là "rắn". Lịch sử từ này liên quan đến trạng thái vật chất, mô tả những chất không hoàn toàn lỏng hoặc rắn. Hiện nay, "semisolid" thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ để chỉ các vật liệu như gel hoặc kem, có tính chất trung gian giữa chất lỏng và chất rắn.
Từ "semisolid" xuất hiện khá hạn chế trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong các bài thi liên quan đến khoa học tự nhiên hoặc công nghệ thực phẩm. Trong ngữ cảnh ngoài IELTS, từ này thường được dùng để mô tả các chất như bột hay hồ nhão trong nhiều lĩnh vực, bao gồm hóa học, dược phẩm và chế biến thực phẩm. Từ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu mô tả tính chất vật lý của các hợp chất.
Từ "semisolid" chỉ trạng thái vật lý của một chất có độ đặc giữa chất lỏng và chất rắn, thường được sử dụng để mô tả các vật liệu có khả năng duy trì hình dạng nhưng vẫn có thể chảy hoặc biến dạng dưới áp lực. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, với cách viết và phát âm không có sự khác biệt đáng kể. "Semisolid" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như hóa học, dược phẩm và công nghệ thực phẩm.
Từ "semisolid" xuất phát từ tiền tố "semi-" có gốc Latinh, có nghĩa là "nửa" hoặc "một phần", kết hợp với từ "solidus" cũng từ Latinh, nghĩa là "rắn". Lịch sử từ này liên quan đến trạng thái vật chất, mô tả những chất không hoàn toàn lỏng hoặc rắn. Hiện nay, "semisolid" thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ để chỉ các vật liệu như gel hoặc kem, có tính chất trung gian giữa chất lỏng và chất rắn.
Từ "semisolid" xuất hiện khá hạn chế trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong các bài thi liên quan đến khoa học tự nhiên hoặc công nghệ thực phẩm. Trong ngữ cảnh ngoài IELTS, từ này thường được dùng để mô tả các chất như bột hay hồ nhão trong nhiều lĩnh vực, bao gồm hóa học, dược phẩm và chế biến thực phẩm. Từ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu mô tả tính chất vật lý của các hợp chất.
