Bản dịch của từ Semisolid trong tiếng Việt
Semisolid

Semisolid (Noun)
Một chất nằm giữa trạng thái rắn và lỏng — không hoàn toàn rắn nhưng cũng không chảy như chất lỏng; có kết cấu hơi mềm, dẻo hoặc kiềm nhựa.
A semisolid substance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Semisolid (Adjective)
Không hoàn toàn rắn cũng không hoàn toàn lỏng; có kết cấu bán rắn, hơi đặc nhưng vẫn hơi mềm hoặc dẻo.
Neither solid nor liquid in consistency partly solid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "semisolid" chỉ trạng thái vật lý của một chất có độ đặc giữa chất lỏng và chất rắn, thường được sử dụng để mô tả các vật liệu có khả năng duy trì hình dạng nhưng vẫn có thể chảy hoặc biến dạng dưới áp lực. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, với cách viết và phát âm không có sự khác biệt đáng kể. "Semisolid" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như hóa học, dược phẩm và công nghệ thực phẩm.
Từ "semisolid" chỉ trạng thái vật lý của một chất có độ đặc giữa chất lỏng và chất rắn, thường được sử dụng để mô tả các vật liệu có khả năng duy trì hình dạng nhưng vẫn có thể chảy hoặc biến dạng dưới áp lực. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, với cách viết và phát âm không có sự khác biệt đáng kể. "Semisolid" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như hóa học, dược phẩm và công nghệ thực phẩm.
