Anh - Việt

Bản dịch của từ Clouding trong tiếng Việt

clouding

VerbNoun Uncountable

clouding (Verb)

/klˈaʊdɪŋ/
/ˈkɫaʊdɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Che phủ bầu trời, một khu vực hoặc bề mặt bằng mây hay một lớp giống như mây.

Covering the sky an area or a surface with clouds or a cloudlike layer

Ví dụ
Khói đang che phủ bầu trời phía trên lễ hội cộng đồng của Mia.Smoke is clouding the sky above Mia's community festival.
Sương mù không bao phủ công viên trong sự kiện giao lưu hôm nay.Fog is not clouding the park during today's social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Làm cho điều gì đó trở nên kém rõ ràng, kém chắc chắn hoặc khó hiểu, khó đánh giá hơn.

Making something less clear less certain or harder to understand or judge

Ví dụ
Các bài đăng giật gân đang làm mờ phán đoán của công chúng về nhập cư trong các cuộc tranh luận trực tuyến.Sensational posts are clouding public judgment about migration in online debates.
Nỗi sợ không làm lu mờ phán đoán của Maria trong cuộc tranh luận trên mạng xã hội.Fear is not clouding Maria's judgment during the social media debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Làm cho mắt, kính hoặc vật liệu trong suốt trở nên đục, mờ, thường do hơi ẩm, lão hóa hoặc hư hại.

Making eyes glass or another transparent material look less clear often because of moisture age or damage

Ví dụ
Hơi nước đang làm mờ cửa sổ của trung tâm cộng đồng trong tiệc sinh nhật Linh.Steam is clouding the community center's windows during Linh's birthday party.
Bụi không làm đục kính tại cuộc họp khu phố của Mai.Dust is not clouding the glass at Mai's neighborhood meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

clouding (Noun Uncountable)

/klˈaʊdɪŋ/
/ˈkɫaʊdɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Quá trình hoặc kết quả làm cho điều gì đó kém rõ ràng, khó nhìn, khó hiểu hoặc khó đánh giá hơn.

The process or result of making something less clear or more difficult to understand see or judge

Ví dụ
Sự lu mờ trong nhận định của công chúng đã ảnh hưởng đến bài viết năm 2024 của Mai về thông tin sai lệch.The clouding of public judgment shaped Mai's 2024 essay on misinformation.
Không có sự mơ hồ trong quan điểm của Linh khi tranh luận về nhà ở.There was no clouding of Linh's view during the housing debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh