Bản dịch của từ Clouding trong tiếng Việt

Clouding

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clouding(Verb)

klˈaʊdɪŋ
klˈaʊdɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động của động từ “cloud” — có nghĩa là làm mờ, che phủ bằng mây hoặc làm cho không rõ ràng (về mặt vật lý hoặc nghĩa bóng). Ví dụ: “clouding the sky” = che phủ bầu trời bằng mây; “clouding someone’s judgment” = làm mờ khả năng phán đoán của ai đó.

Present participle and gerund of cloud.

Ví dụ

Dạng động từ của Clouding (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Cloud

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Clouded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Clouded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Clouds

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Clouding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ