clouding
VerbNoun Uncountable
clouding (Verb)
/klˈaʊdɪŋ/
/ˈkɫaʊdɪŋ/
AI
Ví dụ
Khói đang che phủ bầu trời phía trên lễ hội cộng đồng của Mia.Smoke is clouding the sky above Mia's community festival.
Sương mù không bao phủ công viên trong sự kiện giao lưu hôm nay.Fog is not clouding the park during today's social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các bài đăng giật gân đang làm mờ phán đoán của công chúng về nhập cư trong các cuộc tranh luận trực tuyến.Sensational posts are clouding public judgment about migration in online debates.
Nỗi sợ không làm lu mờ phán đoán của Maria trong cuộc tranh luận trên mạng xã hội.Fear is not clouding Maria's judgment during the social media debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Hơi nước đang làm mờ cửa sổ của trung tâm cộng đồng trong tiệc sinh nhật Linh.Steam is clouding the community center's windows during Linh's birthday party.
Bụi không làm đục kính tại cuộc họp khu phố của Mai.Dust is not clouding the glass at Mai's neighborhood meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
clouding (Noun Uncountable)
/klˈaʊdɪŋ/
/ˈkɫaʊdɪŋ/
AI
Ví dụ
Sự lu mờ trong nhận định của công chúng đã ảnh hưởng đến bài viết năm 2024 của Mai về thông tin sai lệch.The clouding of public judgment shaped Mai's 2024 essay on misinformation.
Không có sự mơ hồ trong quan điểm của Linh khi tranh luận về nhà ở.There was no clouding of Linh's view during the housing debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Clouding là thuật ngữ mô tả hiện tượng làm giảm độ trong suốt hoặc làm mờ một đối tượng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để chỉ sự thay đổi hoặc biến dạng của chất lỏng trong mắt, chẳng hạn như đục thủy tinh thể. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ. Tuy nhiên, trong một số lĩnh vực, clouding có thể được sử dụng để mô tả sự phải chịu sự mờ đục trong các quy trình hóa học hoặc vật lý.