Bản dịch của từ Cloven trong tiếng Việt
Cloven

Cloven (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cloven" là hình thức quá khứ phân từ của động từ "cleave", có nghĩa là chia tách hoặc chia rẽ. Từ này thường được sử dụng để miêu tả cấu trúc của chân động vật với móng chia đôi, như ở bò hoặc dê. Trong tiếng Anh, "cloven" thường xuất hiện trong cụm từ "cloven hoof" (móng chia đôi). Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên nghĩa và cách viết, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay ý nghĩa sử dụng.
Họ từ
Từ "cloven" là hình thức quá khứ phân từ của động từ "cleave", có nghĩa là chia tách hoặc chia rẽ. Từ này thường được sử dụng để miêu tả cấu trúc của chân động vật với móng chia đôi, như ở bò hoặc dê. Trong tiếng Anh, "cloven" thường xuất hiện trong cụm từ "cloven hoof" (móng chia đôi). Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên nghĩa và cách viết, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay ý nghĩa sử dụng.
