Bản dịch của từ Cloven trong tiếng Việt

Cloven

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cloven(Adjective)

klˈoʊvn
klˈoʊvn
01

Bị tách ra làm hai phần; có vết chia đôi (thường dùng để miêu tả móng, bàn chân hoặc vật gì đó chia đôi thành hai ngạnh hoặc hai mảnh).

Split or divided in two.

Ví dụ

Cloven(Verb)

klˈoʊvn
klˈoʊvn
01

(động từ) tách ra làm hai phần; chia đôi; chẻ; rẽ đôi.

Split or divide in two.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ