cloven
VerbAdjective
cloven (Verb)
/klˈoʊvn/
/klˈoʊvn/
AI
Ví dụ
Cộng đồng đã chia thành hai nhóm sau quyết định gây tranh cãi.The community cloven into two groups after the controversial decision.
Chính sách không chia rẽ công dân, mà còn đoàn kết họ hơn.The policy did not cloven the citizens, but united them instead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cloven (Adjective)
/klˈoʊvn/
/klˈoʊvn/
AI
Ví dụ
Cộng đồng bị chia rẽ gặp khó khăn trong việc tìm điểm chung về các vấn đề xã hội.The cloven community struggled to find common ground on social issues.
Các nhóm bị chia rẽ không đồng ý về chính sách xã hội mới.The cloven groups did not agree on the new social policy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cloven" là hình thức quá khứ phân từ của động từ "cleave", có nghĩa là chia tách hoặc chia rẽ. Từ này thường được sử dụng để miêu tả cấu trúc của chân động vật với móng chia đôi, như ở bò hoặc dê. Trong tiếng Anh, "cloven" thường xuất hiện trong cụm từ "cloven hoof" (móng chia đôi). Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên nghĩa và cách viết, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay ý nghĩa sử dụng.