Bản dịch của từ Clowning trong tiếng Việt

Clowning

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clowning(Verb)

klˈaʊnɪŋ
klˈaʊnɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của “clown” — hành động làm trò, pha trò, giả làm hề để gây cười hoặc cợt nhả.

Present participle and gerund of clown.

Ví dụ

Dạng động từ của Clowning (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Clown

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Clowned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Clowned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Clowns

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Clowning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ