Anh - Việt

Bản dịch của từ Cloying trong tiếng Việt

cloying

Adjective

cloying (Adjective)

/klˈɔɪɪŋ/
/ˈkɫɔɪɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Quá ngọt, béo hoặc đậm đến mức nhanh chóng gây cảm giác ngấy và khó chịu.

Quá ngọt, béo hoặc đậm đến mức nhanh chóng gây cảm giác ngấy và khó chịu.

Too sweet rich or oily in a way that soon becomes unpleasant

Ví dụ
Tại tiệc sinh nhật của Maya, chiếc bánh ngọt ngấy khiến mọi người khó trò chuyện.At Maya's birthday party, the cloying cake made socializing difficult.
Câu lạc bộ xã hội của chúng tôi tránh các món tráng miệng quá ngọt ngấy tại bữa tối từ thiện năm 2024.Our social club avoided cloying desserts at its 2024 charity dinner.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Quá đa cảm, nịnh nọt hoặc âu yếm đến mức tạo cảm giác giả tạo và khó chịu.

Quá đa cảm, nịnh nọt hoặc âu yếm đến mức tạo cảm giác giả tạo và khó chịu.

Too sentimental flattering or affectionate in a way that feels false or annoying

Ví dụ
Trong bữa tối sinh nhật của Maya, lời khen ngọt xớt của Leo khiến mọi người khó chịu.At Maya's birthday dinner, Leo's cloying praise annoyed everyone.
Bài phát biểu của Sarah không hề ngọt ngào giả tạo; cô chân thành khen các tình nguyện viên.Sarah's speech was not cloying; it praised volunteers with honest facts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh