cloying
Adjective
cloying (Adjective)
/klˈɔɪɪŋ/
/ˈkɫɔɪɪŋ/
AI
Ví dụ
Tại tiệc sinh nhật của Maya, chiếc bánh ngọt ngấy khiến mọi người khó trò chuyện.At Maya's birthday party, the cloying cake made socializing difficult.
Câu lạc bộ xã hội của chúng tôi tránh các món tráng miệng quá ngọt ngấy tại bữa tối từ thiện năm 2024.Our social club avoided cloying desserts at its 2024 charity dinner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Quá đa cảm, nịnh nọt hoặc âu yếm đến mức tạo cảm giác giả tạo và khó chịu.
Quá đa cảm, nịnh nọt hoặc âu yếm đến mức tạo cảm giác giả tạo và khó chịu.
Too sentimental flattering or affectionate in a way that feels false or annoying
Ví dụ
Trong bữa tối sinh nhật của Maya, lời khen ngọt xớt của Leo khiến mọi người khó chịu.At Maya's birthday dinner, Leo's cloying praise annoyed everyone.
Bài phát biểu của Sarah không hề ngọt ngào giả tạo; cô chân thành khen các tình nguyện viên.Sarah's speech was not cloying; it praised volunteers with honest facts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cloying" được định nghĩa là cảm giác khó chịu do sự ngọt ngào hoặc lãng mạn quá mức, thường gây cảm giác bão hòa hoặc nghi ngờ. Trong tiếng Anh, "cloying" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về cách phát âm hay viết, tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học hoặc phê bình ẩm thực để mô tả hương vị hoặc cảm xúc quá mức. Từ này thể hiện sự phản kháng đối với sự ngọt ngào không tự nhiên.