Bản dịch của từ Cloying trong tiếng Việt
Cloying

Cloying (Adjective)
Quá đa cảm, nịnh nọt hoặc âu yếm đến mức tạo cảm giác giả tạo và khó chịu.
Too sentimental flattering or affectionate in a way that feels false or annoying
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cloying" được định nghĩa là cảm giác khó chịu do sự ngọt ngào hoặc lãng mạn quá mức, thường gây cảm giác bão hòa hoặc nghi ngờ. Trong tiếng Anh, "cloying" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về cách phát âm hay viết, tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học hoặc phê bình ẩm thực để mô tả hương vị hoặc cảm xúc quá mức. Từ này thể hiện sự phản kháng đối với sự ngọt ngào không tự nhiên.
Họ từ
Từ "cloying" được định nghĩa là cảm giác khó chịu do sự ngọt ngào hoặc lãng mạn quá mức, thường gây cảm giác bão hòa hoặc nghi ngờ. Trong tiếng Anh, "cloying" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về cách phát âm hay viết, tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học hoặc phê bình ẩm thực để mô tả hương vị hoặc cảm xúc quá mức. Từ này thể hiện sự phản kháng đối với sự ngọt ngào không tự nhiên.
