Bản dịch của từ Cloying trong tiếng Việt

Cloying

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cloying(Verb)

klˈɔɪɪŋ
klˈɔɪɪŋ
01

"Cloying" là dạng hiện tại/động danh của động từ "cloy" — chỉ hành động làm cho ai đó cảm thấy chán ngấy hoặc phát ngán vì điều gì đó quá ngọt, quá nhiều, hoặc quá lặp lại (ví dụ: quá ngọt, quá tình cảm, hoặc quá đầy ắp).

Present participle and gerund of cloy.

Ví dụ

Dạng động từ của Cloying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Cloy

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Cloyed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Cloyed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Cloys

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Cloying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ