Anh - Việt
cloyingly
Adverb
cloyingly (Adverb)
/klˈɔɪɪŋli/
/klˈɔɪɪŋli/
AI
Nghĩa 01 · một cách quá mức đến mức gây khó chịu hoặc chán ngấy
một cách quá mức đến mức gây khó chịu hoặc chán ngấy
in a disgustingly excessive manner.
Ví dụ
Những nhận xét ngọt ngào quá mức của cô ấy làm mọi người khó chịu.Her cloyingly sweet remarks annoyed everyone at the social gathering.
Món tráng miệng không ngọt quá mức, chỉ vừa đủ.The dessert was not cloyingly sweet, just perfectly balanced.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cloyingly" là trạng từ chỉ một cách làm điều gì đó trở nên ngọt ngào hoặc dễ chịu đến mức có thể gây cảm giác ngán ngẩm. Nó thường được sử dụng để mô tả một thứ gì đó (như thức ăn, âm nhạc, hoặc phong cách giao tiếp) quá mức mà gây khó chịu cho người trải nghiệm. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, sự phổ biến của từ có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh và thói quen văn hóa của mỗi vùng.