Bản dịch của từ Club shaped trong tiếng Việt

Club shaped

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Club shaped(Adjective)

klˈʌb ʃˈeɪpt
klˈʌb ʃˈeɪpt
01

Có hình giống cây gậy (đầu to hơn thân), tức phần cuối hoặc một đầu phình to ra giống hình dáng cây clúb.

Having a shape similar to that of a club.

形状像棍棒的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Club shaped(Adverb)

klˈʌb ʃˈeɪpt
klˈʌb ʃˈeɪpt
01

Diễn tả hành động hoặc trạng thái theo hình dạng giống cây gậy (club): phần cuối to, dày hơn phần còn lại, giống cái dùi hoặc gậy đánh. Dùng để mô tả vật có phần thân nhỏ và đầu to, dạng hình mõm hay cụt.

In a manner resembling a club in shape.

像棍子一样的形状

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh