Bản dịch của từ Clubbing trong tiếng Việt

Clubbing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clubbing(Verb)

klˈʌbɪŋ
klˈʌbɪŋ
01

Phân từ hiện tại và gerund của câu lạc bộ.

Present participle and gerund of club.

Ví dụ

Dạng động từ của Clubbing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Club

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Clubbed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Clubbed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Clubs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Clubbing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ