Bản dịch của từ Clucking trong tiếng Việt

Clucking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clucking(Verb)

klˈʌkɪŋ
klˈʌkɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh của 'cluck', nghĩa là phát ra tiếng kêu 'cục tác' (tiếng gà mái) hoặc thốt ra lời bĩu môi, không hài lòng, chê bai; hành động kêu như gà hoặc thể hiện thái độ khó chịu/khinh bỉ bằng tiếng/tiếng thở dài.

Present participle and gerund of cluck.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ