Bản dịch của từ Coachload trong tiếng Việt

Coachload

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coachload(Noun)

kˈoʊtʃloʊd
kˈoʊtʃloʊd
01

Một nhóm người đang đi trên cùng một xe khách (coach) — tức là số hành khách trên một chuyến xe buýt đường dài hoặc xe khách thuê.

A group of people travelling in a coach.

一群乘坐大巴的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh