Anh - Việt

Bản dịch của từ Coachload trong tiếng Việt

coachload

Noun

coachload (Noun)

/kˈoʊtʃloʊd/
/kˈoʊtʃloʊd/
AI

Nghĩa 01 · Một nhóm người đang đi trên cùng một xe khách (coach) — tức là số hành khách trên một chuyến xe buýt đường dài hoặc xe khách thuê.

Một nhóm người đang đi trên cùng một xe khách (coach) — tức là số hành khách trên một chuyến xe buýt đường dài hoặc xe khách thuê.

A group of people travelling in a coach.

Ví dụ
Đoàn khách trên xe buýt đã đến bảo tàng.The coachload of tourists arrived at the museum.
Không đủ chỗ cho đoàn học sinh trên xe buýt.There was not enough space for the coachload of students.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh