Bản dịch của từ Coachman trong tiếng Việt

Coachman

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coachman(Noun)

kˈoʊtʃmn
kˈoʊtʃmn
01

Người lái xe ngựa; người điều khiển hoặc chở khách bằng xe ngựa (xe ngựa kéo, xe ngựa bốn bánh...).

A driver of a horsedrawn carriage.

马车司机

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Coachman (Noun)

SingularPlural

Coachman

Coachmen

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ