Anh - Việt
coachman
Noun
coachman (Noun)
/kˈoʊtʃmn/
/kˈoʊtʃmn/
AI
Nghĩa 01 · Người lái xe ngựa; người điều khiển hoặc chở khách bằng xe ngựa (xe ngựa kéo, xe ngựa bốn bánh...).
Người lái xe ngựa; người điều khiển hoặc chở khách bằng xe ngựa (xe ngựa kéo, xe ngựa bốn bánh...).
A driver of a horsedrawn carriage.
Ví dụ
Người đánh xe đã lái xe ngựa qua Central Park chủ nhật vừa qua.The coachman drove the carriage through Central Park last Sunday.
Người đánh xe đã không đến đúng giờ cho buổi lễ cưới.The coachman did not arrive on time for the wedding ceremony.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của coachman (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
coachman | coachmen |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "coachman" chỉ người lái xe ngựa, thường điều khiển xe ngựa hoặc xe ngựa có bánh, và có nguồn gốc từ thế kỷ 16. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ cả về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hiện đại, từ "coachman" ít được sử dụng do sự thay thế bởi các phương tiện giao thông hiện đại. Danh từ "coach" cũng được sử dụng phổ biến trong các cụm từ liên quan đến xe cộ hiện đại hơn.