Bản dịch của từ Coadjoint trong tiếng Việt

Coadjoint

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coadjoint(Adjective)

koʊdʒˈɑtin
koʊdʒˈɑtin
01

(Toán học) Miêu tả đối ngẫu của biểu diễn adjoint (biểu diễn đồng dạng); thường dùng khi nói về hành động trên không gian đối ngẫu của một đại số Lie hoặc nhóm Lie.

Mathematics Describing the dual of an adjoint representation.

对偶的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh