Bản dịch của từ Coadjoint trong tiếng Việt
Coadjoint

Coadjoint (Adjective)
(Toán học) Miêu tả đối ngẫu của biểu diễn adjoint (biểu diễn đồng dạng); thường dùng khi nói về hành động trên không gian đối ngẫu của một đại số Lie hoặc nhóm Lie.
Mathematics Describing the dual of an adjoint representation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Coadjoint" là một thuật ngữ trong toán học, đặc biệt trong lý thuyết đại số và hình học, thường chỉ đến một thành phần liên quan đến cấu trúc của không gian vector và các toán tử tuyến tính. Từ này có liên quan đến khái niệm biên dạng đồng nhất trong đại số trực tiếp. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ trong việc sử dụng từ này; tuy nhiên, ngữ cảnh chuyên môn có thể khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.
"Coadjoint" là một thuật ngữ trong toán học, đặc biệt trong lý thuyết đại số và hình học, thường chỉ đến một thành phần liên quan đến cấu trúc của không gian vector và các toán tử tuyến tính. Từ này có liên quan đến khái niệm biên dạng đồng nhất trong đại số trực tiếp. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ trong việc sử dụng từ này; tuy nhiên, ngữ cảnh chuyên môn có thể khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.
