Bản dịch của từ Coal fired trong tiếng Việt

Coal fired

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coal fired(Adjective)

kˈoʊl fˈaɪɚd
kˈoʊl fˈaɪɚd
01

Được chạy/hoạt động bằng than (than đá) — tức là nguồn năng lượng hoặc nhiên liệu chính là than.

Powered by coal.

由煤加热的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Coal fired(Verb)

kˈoʊl fˈaɪɚd
kˈoʊl fˈaɪɚd
01

Dạng quá khứ/phân từ của động từ "fire" (bắn, sa thải, châm lửa...), nhưng cụm 'coal fired' thường là tính từ nghĩa là 'đốt bằng than' (ví dụ: nhà máy đốt than). Tuy nhiên theo đầu vào POS là động từ quá khứ 'fired' nên nghĩa tiếng Việt là 'đã bắn/đã sa thải/đã châm lửa' tùy ngữ cảnh.

Past tense and past participle of fire.

过去式和过去分词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh