Bản dịch của từ Coal fired trong tiếng Việt
Coal fired

Coal fired(Adjective)
Được chạy/hoạt động bằng than (than đá) — tức là nguồn năng lượng hoặc nhiên liệu chính là than.
Powered by coal.
由煤加热的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Coal fired(Verb)
Dạng quá khứ/phân từ của động từ "fire" (bắn, sa thải, châm lửa...), nhưng cụm 'coal fired' thường là tính từ nghĩa là 'đốt bằng than' (ví dụ: nhà máy đốt than). Tuy nhiên theo đầu vào POS là động từ quá khứ 'fired' nên nghĩa tiếng Việt là 'đã bắn/đã sa thải/đã châm lửa' tùy ngữ cảnh.
Past tense and past participle of fire.
过去式和过去分词
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Coal fired" là thuật ngữ chỉ hệ thống năng lượng hoặc thiết bị sử dụng than đá làm nguồn nhiên liệu để sản xuất điện hoặc nhiệt. Trong ngữ cảnh năng lượng, "coal fired plants" (nhà máy phát điện sử dụng than) thường được nhắc đến. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong bối cảnh phát triển năng lượng sạch ngày nay, việc sử dụng than đá đang bị chỉ trích vì tác động tiêu cực đến môi trường và khí hậu.
Cụm từ "coal-fired" xuất phát từ các yếu tố "coal" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "cal", và "fired", bắt nguồn từ từ tiếng Anh cổ "fyr", mang nghĩa lửa, cháy. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng để chỉ các thiết bị hoặc nhà máy sử dụng than đá làm nguồn năng lượng chủ yếu, đặc biệt trong sản xuất điện năng. Sự kết hợp giữa than đá với quy trình đốt, phản ánh mối liên hệ sâu sắc giữa nguồn nguyên liệu này và năng lượng được tạo ra, đồng thời thể hiện sự chuyển biến trong công nghệ năng lượng trong suốt lịch sử phát triển công nghiệp.
Cụm từ "coal fired" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong các phần liên quan đến môi trường và năng lượng. Trong Writing và Speaking, nó được đề cập khi thảo luận về nguồn năng lượng truyền thống và tác động của chúng đối với biến đổi khí hậu. Trong Listening và Reading, từ này thường liên quan đến các báo cáo khoa học và các bài viết về chính sách năng lượng. Trong bối cảnh rộng hơn, "coal fired" thường được sử dụng trong các cuộc hội thảo, diễn đàn chính trị về năng lượng và sự phát triển bền vững.
"Coal fired" là thuật ngữ chỉ hệ thống năng lượng hoặc thiết bị sử dụng than đá làm nguồn nhiên liệu để sản xuất điện hoặc nhiệt. Trong ngữ cảnh năng lượng, "coal fired plants" (nhà máy phát điện sử dụng than) thường được nhắc đến. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong bối cảnh phát triển năng lượng sạch ngày nay, việc sử dụng than đá đang bị chỉ trích vì tác động tiêu cực đến môi trường và khí hậu.
Cụm từ "coal-fired" xuất phát từ các yếu tố "coal" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "cal", và "fired", bắt nguồn từ từ tiếng Anh cổ "fyr", mang nghĩa lửa, cháy. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng để chỉ các thiết bị hoặc nhà máy sử dụng than đá làm nguồn năng lượng chủ yếu, đặc biệt trong sản xuất điện năng. Sự kết hợp giữa than đá với quy trình đốt, phản ánh mối liên hệ sâu sắc giữa nguồn nguyên liệu này và năng lượng được tạo ra, đồng thời thể hiện sự chuyển biến trong công nghệ năng lượng trong suốt lịch sử phát triển công nghiệp.
Cụm từ "coal fired" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong các phần liên quan đến môi trường và năng lượng. Trong Writing và Speaking, nó được đề cập khi thảo luận về nguồn năng lượng truyền thống và tác động của chúng đối với biến đổi khí hậu. Trong Listening và Reading, từ này thường liên quan đến các báo cáo khoa học và các bài viết về chính sách năng lượng. Trong bối cảnh rộng hơn, "coal fired" thường được sử dụng trong các cuộc hội thảo, diễn đàn chính trị về năng lượng và sự phát triển bền vững.
