coarseness
Noun
coarseness (Noun)
/kˈɔɹsənz/
/kˈɔɹsənz/
AI
Ví dụ
Sự thô lỗ trong lời nói của anh ấy đã làm nhiều người nghe phật ý.The coarseness of his speech offended many listeners at the event.
Sự thô lỗ của cô ấy không giúp ích gì trong buổi gặp gỡ xã hội.Her coarseness did not help her in the social gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của coarseness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
coarseness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "coarseness" trong tiếng Anh chỉ sự thô ráp, kém tinh tế hoặc không mịn màng, thường được sử dụng để mô tả chất liệu, bề mặt hoặc thậm chí là thái độ của con người. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong phát âm, một số người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm "r" ít hơn so với người nói tiếng Anh Mỹ. "Coarseness" cũng có thể mang nghĩa tiêu cực khi chỉ sự thô lỗ trong hành vi hoặc phát ngôn.