Bản dịch của từ Coattail trong tiếng Việt

Coattail

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coattail(Noun)

kˈoʊtteɪl
kˈoʊtteɪl
01

Phần dưới của áo khoác (hoặc áo choàng) kéo dài xuống dưới eo, thường xòe ra sau hoặc hai bên; giống như 'đuôi' của áo.

The lower part of a coat that extends below the waist.

外套的下摆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ