Bản dịch của từ Coaxing trong tiếng Việt
Coaxing

Coaxing (Verb)
Dạng hiện tại phân từ/đứng sau động từ “coax” (dỗ dành, nịnh nọt) — chỉ hành động đang diễn ra hoặc danh động từ: việc dỗ dành, khuyên nhủ nhẹ nhàng để ai đó làm điều mình muốn.
Present participle and gerund of coax.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "coaxing" trong tiếng Anh có nghĩa là thuyết phục hoặc khuyên nhủ một cách nhẹ nhàng, tế nhị để đạt được một mục tiêu cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "coaxing" thường được áp dụng trong các tình huống giao tiếp không chính thức, nơi mà sự nhẹ nhàng và khéo léo trong cách tiếp cận được ưu tiên nhằm tạo mối quan hệ tốt hơn với đối phương.
Họ từ
Từ "coaxing" trong tiếng Anh có nghĩa là thuyết phục hoặc khuyên nhủ một cách nhẹ nhàng, tế nhị để đạt được một mục tiêu cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "coaxing" thường được áp dụng trong các tình huống giao tiếp không chính thức, nơi mà sự nhẹ nhàng và khéo léo trong cách tiếp cận được ưu tiên nhằm tạo mối quan hệ tốt hơn với đối phương.
