Bản dịch của từ Cobras trong tiếng Việt

Cobras

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cobras(Noun)

kˈoʊbɹəz
kˈoʊbɹəz
01

Một loài rắn có nọc rất độc thuộc họ Elapidae, nổi tiếng vì khi bị đe dọa có thể xù mang (mở rộng phần cổ) và thường gặp ở châu Á và châu Phi.

A highly venomous snake in the family Elapidae.

一种极具毒性的蛇,属于眼镜蛇科。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ