Bản dịch của từ Cobweb trong tiếng Việt

Cobweb

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cobweb(Noun)

kˈɑbwɛb
kˈɑbwɛb
01

Tơ nhện (mạng nhện) bỏ lâu ngày, thường bám bụi và có vẻ cũ, lãng xẹt; chỉ lớp mạng nhện khô, phủ bụi thường thấy trong góc nhà, trên đồ đạc không dùng.

A spiders web especially when old and dusty.

蜘蛛网,特别是旧的、满是灰尘的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Cobweb (Noun)

SingularPlural

Cobweb

Cobwebs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ