Anh - Việt

Bản dịch của từ Cobwebby trong tiếng Việt

cobwebby

AdjectiveAdverb

cobwebby (Adjective)

/kˈɑbwɛbi/
/kˈɑbwɛbi/
AI

Nghĩa 01

Mô tả thứ gì đó bị phủ đầy mạng nhện hoặc trông giống như có mạng nhện bám kín.

Covered with or resembling cobwebs.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng cũ trông như bị mạng nhện bao phủ tuần trước.The old community center looked cobwebby and abandoned last week.
Quán cà phê mới không hề có mạng nhện; nó rất sạch sẽ.The new cafe is not cobwebby at all; it’s very clean.

cobwebby (Adverb)

/kˈɑbwɛbi/
/kˈɑbwɛbi/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả hành động hoặc trạng thái giống như mạng nhện, có nhiều tơ nhện, dính tơ nhện hoặc nhìn như phủ bởi mạng nhện.

In a way that resembles cobwebs.

Ví dụ
Thư viện cũ trông như bị mạng nhện và bị bỏ quên mùa hè trước.The old library looked cobwebby and neglected last summer.
Trung tâm cộng đồng không còn bị mạng nhện nữa sau khi sửa chữa.The community center is not cobwebby anymore after renovations.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh