Anh - Việt
coccygeal
Adjective
coccygeal (Adjective)
/kɑksˈɪdʒil/
/kɑksˈɪdʒil/
AI
Ví dụ
Vết thương ở xương cụt gây ra nhiều bất tiện cho anh ấy trong buổi phỏng vấn.The coccygeal injury caused him great discomfort during the interview.
Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi bác sĩ xác nhận đó không phải là vấn đề xương cụt.She felt relieved when the doctor confirmed it wasn't a coccygeal issue.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "coccygeal" xuất phát từ tiếng Latin "coccyx", chỉ vị trí xương cụt trong cơ thể con người. Đây là tính từ mô tả các cấu trúc liên quan đến xương cụt, bao gồm dây thần kinh và cơ bắp trong khu vực cuối cùng của cột sống. “Coccygeal” không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù sự phát âm có thể khác nhau đôi chút. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học và giải phẫu học.