Bản dịch của từ Vicinity trong tiếng Việt
Vicinity

Vicinity (Noun)
Khu vực xung quanh hoặc gần một địa điểm nào đó; vùng lân cận quanh chỗ được nhắc đến.
The area near or surrounding a particular place.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "vicinity" trong tiếng Anh chỉ vùng lân cận hoặc khu vực xung quanh một địa điểm nhất định. Từ này thường được sử dụng để mô tả khoảng cách gần, xác định không gian địa lý hoặc môi trường xung quanh một đối tượng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "vicinity" giữ nguyên hình thức và nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai biến thể, với trọng âm thường rơi vào âm thứ hai trong tiếng Anh Anh và có sự nhấn mạnh khác trong tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "vicinity" trong tiếng Anh chỉ vùng lân cận hoặc khu vực xung quanh một địa điểm nhất định. Từ này thường được sử dụng để mô tả khoảng cách gần, xác định không gian địa lý hoặc môi trường xung quanh một đối tượng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "vicinity" giữ nguyên hình thức và nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai biến thể, với trọng âm thường rơi vào âm thứ hai trong tiếng Anh Anh và có sự nhấn mạnh khác trong tiếng Anh Mỹ.
