Bản dịch của từ Vicinity trong tiếng Việt

Vicinity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vicinity(Noun)

vɪsˈɪnɪti
vɪsˈɪnɪti
01

Khu vực xung quanh hoặc gần một địa điểm nào đó; vùng lân cận quanh chỗ được nhắc đến.

The area near or surrounding a particular place.

附近的区域

vicinity nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Vicinity (Noun)

SingularPlural

Vicinity

Vicinities

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ