vicinity
vicinity (Noun)
Nghĩa 01
Khu vực xung quanh hoặc gần một địa điểm nào đó; vùng lân cận quanh chỗ được nhắc đến.
The area near or surrounding a particular place.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của vicinity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
vicinity | vicinities |
Kết hợp từ của vicinity (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khu vực lân cận ngay lập tức immediate vicinity | Khu vực ngay xung quanh công viên đầy hoạt động xã hội. The immediate vicinity of the park is filled with social activities. |
khu vực lân cận gần close vicinity | Trung tâm cộng đồng ở gần trường học địa phương. The community center is in close vicinity to the local school. |
khu vực lân cận near vicinity | Trung tâm cộng đồng ở gần công viên. The community center is in the near vicinity of the park. |
khu vực chung general vicinity | Trung tâm cộng đồng nằm trong khu vực chung của công viên. The community center is in the general vicinity of the park. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vicinity" trong tiếng Anh chỉ vùng lân cận hoặc khu vực xung quanh một địa điểm nhất định. Từ này thường được sử dụng để mô tả khoảng cách gần, xác định không gian địa lý hoặc môi trường xung quanh một đối tượng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "vicinity" giữ nguyên hình thức và nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai biến thể, với trọng âm thường rơi vào âm thứ hai trong tiếng Anh Anh và có sự nhấn mạnh khác trong tiếng Anh Mỹ.
