Anh - Việt

Bản dịch của từ Cochlear trong tiếng Việt

cochlear

Adjective

cochlear (Adjective)

/kˈɑkliɚ/
/kˈɑkliɚ/
AI

Nghĩa 01

(thuộc) ốc tai; liên quan đến ốc tai — dùng để chỉ những cấu trúc hoặc chức năng liên quan đến phần ốc xoắn của tai trong (cochlea), nơi xử lý âm thanh.

anatomy relational Of or pertaining to the cochlea.

Ví dụ
Cấy ghép ốc tai giúp Sarah nghe tốt hơn trong các tình huống xã hội.The cochlear implant helped Sarah hear better in social settings.
Nhiều người không hiểu tầm quan trọng của công nghệ ốc tai trong giao tiếp.Many people do not understand cochlear technology's importance in communication.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh