Bản dịch của từ Cochlear trong tiếng Việt
Cochlear

Cochlear (Adjective)
(giải phẫu, quan hệ) thuộc hoặc liên quan đến ốc tai.
Anatomy relational of or pertaining to the cochlea.
The cochlear implant helped Sarah hear better in social settings.
Cấy ghép ốc tai giúp Sarah nghe tốt hơn trong các tình huống xã hội.
Many people do not understand cochlear technology's importance in communication.
Nhiều người không hiểu tầm quan trọng của công nghệ ốc tai trong giao tiếp.
Is the cochlear device effective for improving social interactions?
Thiết bị ốc tai có hiệu quả trong việc cải thiện các tương tác xã hội không?
Họ từ
Cochlear là một tính từ liên quan đến ốc tai, một phần của tai trong chịu trách nhiệm về việc chuyển đổi sóng âm thành tín hiệu thần kinh. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học và sinh học để mô tả các cấu trúc, chức năng hoặc can thiệp liên quan đến ốc tai, như trong “cấy ghép ốc tai”. Trong tiếng Anh, từ này không có phiên bản khác nhau giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa các khu vực.
Từ "cochlear" bắt nguồn từ tiếng Latinh "cochlea", có nghĩa là "ốc sên" hoặc "vỏ ốc", do hình dạng xoắn ốc của cấu trúc tai trong. Trong ngữ cảnh y học, từ này được sử dụng để chỉ "cochlea", phần quan trọng trong hệ thống thính giác của con người, giúp chuyển đổi sóng âm thành tín hiệu thần kinh. Sự phát triển của từ này từ hình ảnh sinh học đến ứng dụng kỹ thuật, phản ánh vai trò thiết yếu của nó trong nghiên cứu và điều trị khiếm thính.
Từ "cochlear" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong bối cảnh viết và nói về lĩnh vực y học, sinh lý học, hoặc công nghệ hỗ trợ thính lực. Trong các tài liệu khoa học, "cochlear" thường được nhắc đến khi thảo luận về ốc tai và các phương pháp điều trị mất thính lực như cấy ghép ốc tai. Từ này có thể sử dụng trong các tình huống liên quan đến chăm sóc sức khỏe và nghiên cứu về thính giác.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp