Bản dịch của từ Cochlear trong tiếng Việt

Cochlear

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cochlear(Adjective)

kˈɑkliɚ
kˈɑkliɚ
01

(thuộc) ốc tai; liên quan đến ốc tai — dùng để chỉ những cấu trúc hoặc chức năng liên quan đến phần ốc xoắn của tai trong (cochlea), nơi xử lý âm thanh.

Anatomy relational Of or pertaining to the cochlea.

与耳蜗有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ