Bản dịch của từ Cochleate trong tiếng Việt

Cochleate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cochleate(Adjective)

kˈɑkliɪt
kˈɑkliɪt
01

Mô tả hình dạng giống vỏ ốc hoặc cuộn xoắn như vỏ ốc biển.

Formed like a spiral shell twisted.

像螺旋壳般的形状

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh