Anh - Việt

Bản dịch của từ Cochleate trong tiếng Việt

cochleate

Adjective

cochleate (Adjective)

/kˈɑkliɪt/
/kˈɑkliɪt/
AI

Nghĩa 01

Mô tả hình dạng giống vỏ ốc hoặc cuộn xoắn như vỏ ốc biển.

Formed like a spiral shell twisted.

Ví dụ
Thiết kế hình vỏ ốc của bức tượng gây ấn tượng với nhiều du khách tại triển lãm.The cochleate design of the sculpture impressed many visitors at the gallery.
Các họa tiết hình vỏ ốc trong bức tranh tường cộng đồng không dễ nhận ra.The cochleate patterns in the community mural are not easily recognizable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh