cochleate
Adjective
cochleate (Adjective)
/kˈɑkliɪt/
/kˈɑkliɪt/
AI
Ví dụ
Thiết kế hình vỏ ốc của bức tượng gây ấn tượng với nhiều du khách tại triển lãm.The cochleate design of the sculpture impressed many visitors at the gallery.
Các họa tiết hình vỏ ốc trong bức tranh tường cộng đồng không dễ nhận ra.The cochleate patterns in the community mural are not easily recognizable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cochleate là một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực sinh học, mô tả hình dạng của các cấu trúc tự nhiên giống như ốc sên, có hình xoắn ốc. Tính từ này thường được áp dụng để mô tả các biến thể trong hình dạng của tế bào hay mô, đặc biệt là trong nghiên cứu về tế bào học. Trong ngữ cảnh y học, cochleate còn đề cập đến cấu trúc của một số loại thuốc được bào chế nhằm tăng cường hiệu quả hấp thu. Từ này không có sự khác biệt về chính tả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm tuỳ thuộc vào ngữ điệu của từng vùng.