Anh - Việt

Bản dịch của từ Coco trong tiếng Việt

coco

Noun

coco (Noun)

/kˈoʊkoʊ/
/kˈoʊkoʊ/
AI

Nghĩa 01

Quả dừa — loại quả lớn có vỏ xơ, cùi trắng chứa nước dừa và thường được dùng để ăn, nấu ăn hoặc lấy nước.

Coconut.

Ví dụ
Coco là một loại trái cây phổ biến trong nhiều buổi gặp gỡ xã hội.Coco is a popular fruit in many tropical social gatherings.
Coco không thường được tìm thấy ở những vùng lạnh hơn trên thế giới.Coco is not commonly found in colder regions of the world.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phần củ của cây khoai sọ (củ từ cây khoai môn), là phần rễ củ lớn, dùng làm thực phẩm.

The root of the taro.

Ví dụ
Coco là nguyên liệu phổ biến trong nhiều món ăn truyền thống Việt Nam.Coco is a popular ingredient in many traditional Vietnamese dishes.
Coco không thường được tìm thấy trong ẩm thực hoặc công thức phương Tây.Coco is not commonly found in Western cuisine or recipes.

Video ngữ cảnh