code of honor
IdiomPhrase
code of honor (Idiom)
/ˈkoʊ.dəfˈhoʊ.nɚ/
/ˈkoʊ.dəfˈhoʊ.nɚ/
AI
Ví dụ
Có một mã đạo đức mạnh mẽ là quan trọng để xây dựng niềm tin.Having a strong code of honor is essential for building trust.
Không tuân theo một mã đạo đức có thể dẫn đến loại trừ xã hội.Not following a code of honor can lead to social exclusion.
code of honor (Phrase)
/kˈəʊd ˈɒf hˈɒnɐ/
/ˈkoʊd ˈɑf ˈhɑnɝ/
AI
Ví dụ
Tại diễn đàn Jakarta năm 2024, nhóm sinh viên của chúng tôi tuân theo quy tắc danh dự.At the 2024 Jakarta forum, our student group followed a code of honor.
Hội đồng cộng đồng của Mary không tuân theo quy tắc danh dự về sự công bằng.Mary's community council did not follow its code of honor about fairness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Code of honor" là một cụm từ thường dùng để chỉ tập hợp các nguyên tắc đạo đức hoặc quy tắc ứng xử mà một nhóm người, tổ chức hoặc cá nhân cam kết tuân thủ. Nhóm này có thể bao gồm quân đội, vận động viên, hoặc các tổ chức nghề nghiệp. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "code of honor" mà không thay đổi về ngữ âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh văn hóa, cách áp dụng và hiểu biết về mã danh dự có thể khác nhau.