Bản dịch của từ Codeine trong tiếng Việt

Codeine

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Codeine (Noun Uncountable)

kˈɒdeɪn
ˈkoʊˈdin
01

Một loại thuốc giảm đau mạnh, cũng dùng để giảm ho, có thể gây lệ thuộc thuốc.

A powerful painrelieving drug also used to reduce coughing that can cause dependence

Ví dụ