codified
codified (Verb)
Nghĩa 01
Để sắp xếp (luật, quy tắc, v.v.) thành một bộ quy tắc hoặc khuôn khổ có hệ thống.
To arrange laws rules etc into a systematic code or framework.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Để chính thức hóa hoặc hệ thống hóa một bộ quy tắc hoặc thông lệ cụ thể.
To formalize or systematize a particular set of rules or practices.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của codified (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | codify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | codified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | codified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | codifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | codifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "codified" có nguồn gốc từ động từ "codify", có nghĩa là hệ thống hóa và chính thức hóa các quy định hoặc nguyên tắc, thường bằng văn bản luật pháp. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng “codified” theo nghĩa này, không có sự khác biệt lớn trong phát âm hoặc ngữ nghĩa. Tuy nhiên, ở Anh, từ này có thể được dùng để chỉ cả quy định lịch sử và hiện tại, trong khi ở Mỹ, nó thường nhấn mạnh tính pháp lý và quy chuẩn hóa hơn.