codify
codify (Verb)
Nghĩa 01
Sắp xếp, hệ thống hóa các luật lệ hoặc quy định thành một bộ luật, mã quy tắc rõ ràng và có hệ thống.
Arrange laws or rules into a systematic code.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của codify (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | codify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | codified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | codified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | codifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | codifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "codify" có nghĩa là hệ thống hóa hoặc biên soạn một cách có tổ chức những quy tắc, luật lệ hay nguyên tắc. Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý và học thuật để chỉ quá trình biến đổi các quy định thành một bộ quy tắc chính thức. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh không có sự khác biệt đáng kể trong hình thức viết, nhưng có thể khác nhau về ngữ âm trong một số ngữ cảnh. từ này thường được dùng trong các văn bản chính thức và chuyên ngành.