Bản dịch của từ Coenobite trong tiếng Việt
Coenobite

Coenobite (Noun)
Từ đồng nghĩa viết khác của “cenobite” — chỉ người tu sống trong cộng đồng tu sĩ (tu sĩ sống chung trong tu viện), không phải tu sĩ sống ẩn dật một mình.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Coenobite là thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "coenobita", ám chỉ một thành viên của một cộng đồng tu sĩ sống chung theo các nguyên tắc quy định. Các coenobite thường tuân theo lề luật nghiêm ngặt, nhấn mạnh sự sống chung, cầu nguyện và lao động. Không giống như các ẩn sĩ, những người sống độc lập, coenobite tìm kiếm sự hỗ trợ tinh thần trong cộng đồng. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách phát âm lẫn cách sử dụng.
Họ từ
Coenobite là thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "coenobita", ám chỉ một thành viên của một cộng đồng tu sĩ sống chung theo các nguyên tắc quy định. Các coenobite thường tuân theo lề luật nghiêm ngặt, nhấn mạnh sự sống chung, cầu nguyện và lao động. Không giống như các ẩn sĩ, những người sống độc lập, coenobite tìm kiếm sự hỗ trợ tinh thần trong cộng đồng. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách phát âm lẫn cách sử dụng.
