Bản dịch của từ Coenobite trong tiếng Việt

Coenobite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coenobite(Noun)

sˈinəbaɪt
sˈinəbaɪt
01

Từ đồng nghĩa viết khác của “cenobite” — chỉ người tu sống trong cộng đồng tu sĩ (tu sĩ sống chung trong tu viện), không phải tu sĩ sống ẩn dật một mình.

Alternative spelling of cenobite.

修道士(共同生活的)

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ