Bản dịch của từ Coenzyme trong tiếng Việt
Coenzyme

Coenzyme (Noun)
Một hợp chất không phải là protein nhưng cần thiết để enzyme hoạt động; nó gắn hoặc hợp tác với enzyme để giúp xúc tác phản ứng sinh học.
A nonprotein compound that is necessary for the functioning of an enzyme.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Coenzyme là một hợp chất hữu cơ không phải protein có vai trò hỗ trợ enzyme trong quá trình xúc tác hóa học trong tế bào. Coenzyme thường gắn kết tạm thời với enzyme để tạo thành phức hợp enzyme-coenzyme, giúp tăng cường hoạt động xúc tác của enzyme. Một số coenzyme nổi bật bao gồm NADH và coenzyme A. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về cách viết hay cách sử dụng từ "coenzyme".
Coenzyme là một hợp chất hữu cơ không phải protein có vai trò hỗ trợ enzyme trong quá trình xúc tác hóa học trong tế bào. Coenzyme thường gắn kết tạm thời với enzyme để tạo thành phức hợp enzyme-coenzyme, giúp tăng cường hoạt động xúc tác của enzyme. Một số coenzyme nổi bật bao gồm NADH và coenzyme A. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về cách viết hay cách sử dụng từ "coenzyme".
