Bản dịch của từ Coercive trong tiếng Việt

Coercive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coercive (Adjective)

koʊˈɝsɪv
koʊˈɝɹsɪv
01

Liên quan đến việc dùng sức mạnh, ép buộc hoặc đe dọa để bắt người khác làm theo; mang tính cưỡng ép.

Relating to or using force or threats.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ