coercive
Adjective
coercive (Adjective)
/koʊˈɝsɪv/
/koʊˈɝɹsɪv/
AI
Ví dụ
Các chiến thuật cưỡng chế của một số lãnh đạo làm tổn hại sự gắn kết xã hội.The coercive tactics of some leaders harm social cohesion in communities.
Các biện pháp cưỡng chế không cải thiện mối quan hệ giữa các nhóm xã hội.Coercive measures do not improve relationships among social groups.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của coercive (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
coercive ép buộc | more coercive ép buộc hơn | most coercive ép buộc nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "coercive" trong tiếng Anh được mô tả là tính từ có nghĩa là gây áp lực hoặc ép buộc. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và xã hội học để chỉ hành động hoặc phương pháp nhằm buộc ai đó phải hành động theo ý muốn của người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức hay cách sử dụng, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách hiểu và áp dụng có thể tùy thuộc vào văn hóa và quy định pháp lý của từng vùng.