Anh - Việt
coexistent
Adjective
coexistent (Adjective)
/ˈkoʊ.ɛɡˈzɪ.stənt/
/ˈkoʊ.ɛɡˈzɪ.stənt/
AI
Ví dụ
Các nền văn hóa khác nhau có thể cùng tồn tại trong xã hội đa dạng như Mỹ.Different cultures can be coexistent in a diverse society like America.
Căng thẳng chủng tộc cho thấy không phải tất cả cộng đồng cùng tồn tại hòa bình.Racial tensions show that not all communities are coexistent peacefully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "coexistent" mang nghĩa là tồn tại đồng thời, cho thấy sự hiện diện song song của hai hay nhiều thực thể khác nhau trong một không gian hoặc thời gian nhất định. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học xã hội, sinh học và triết học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "coexistent" giữ nguyên về hình thức và nghĩa nhưng có thể thấy sự khác biệt nhỏ trong văn phong và sắc thái khi sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.