Bản dịch của từ Coffee milk trong tiếng Việt
Coffee milk
Phrase

Coffee milk(Phrase)
kˈɒfiː mˈɪlk
ˈkɔfi ˈmɪɫk
01
Được sử dụng trong nhiều loại thức uống có chứa cafein hoặc món tráng miệng
It is used in a variety of caffeinated drinks or desserts.
用于各种含咖啡因的饮品或甜点中
Ví dụ
02
Có thể ám chỉ loại sữa đã được pha hoặc thấm vị cà phê.
It's possible to talk about milk that has been flavored or soaked with coffee.
指的是加入咖啡味或经过咖啡调味的牛奶。”
Ví dụ
