Bản dịch của từ Cognized trong tiếng Việt
Cognized

Cognized (Verb)
Many students cognized the importance of social skills during group projects.
Nhiều sinh viên nhận thức được tầm quan trọng của kỹ năng xã hội trong các dự án nhóm.
Students did not cognize the impact of social media on their lives.
Sinh viên không nhận thức được tác động của mạng xã hội đến cuộc sống của họ.
Did you cognize the changes in social dynamics after the pandemic?
Bạn có nhận thức được những thay đổi trong động lực xã hội sau đại dịch không?
Họ từ
Từ "cognized" là dạng quá khứ của động từ "cognize", có nghĩa là nhận thức hoặc hiểu biết về một điều gì đó. Trong ngữ cảnh triết học và tâm lý học, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động nhận thức hoặc ý thức về một khái niệm, sự vật hay hiện tượng. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, "cognize" ít được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày và thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật.
Từ "cognized" có nguồn gốc từ động từ Latinh "cognoscere", có nghĩa là "biết" hoặc "nhận diện". Trong tiếng Anh, "cognize" được phát triển từ thế kỷ 15 để chỉ hành động nhận thức hoặc hiểu biết một điều gì đó. Sự phát triển này liên quan chặt chẽ đến khái niệm nhận thức, điều này được thể hiện qua hậu tố "-ized" trong tiếng Anh, cho thấy sự chuyển biến từ việc có kiến thức thụ động sang hành động chủ động trong việc công nhận và hiểu biết.
Từ "cognized" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài viết và tranh luận về nhận thức hoặc tri thức. Trong ngữ cảnh chung, từ này được sử dụng trong tâm lý học và triết học để chỉ khả năng nhận thức hoặc hiểu biết về một điều gì đó. Người ta thường dùng nó trong các tình huống thảo luận về quá trình nhận thức, sự công nhận trong xã hội hoặc trong các nghiên cứu về sự phát triển của ý thức con người.