cohered
cohered (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cohered (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cohere |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cohered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cohered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | coheres |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cohering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cohered" là động từ quá khứ của "cohere", có nghĩa là các phần tử hoặc ý tưởng liên kết chặt chẽ với nhau, tạo thành một tổng thể thống nhất. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, nó thường được dùng để chỉ sự liên kết giữa các câu, đoạn văn nhằm tạo nên tính mạch lạc. Không có sự khác biệt đáng chú ý về sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả hai đều sử dụng "cohered" với cùng một nghĩa và cách viết.