Bản dịch của từ Cohered trong tiếng Việt

Cohered

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cohered (Verb)

koʊhˈɪɹd
koʊhˈɪɹd
01

(động từ) kết tụ, hợp lại với nhau để tạo thành một thể thống nhất; các phần riêng rời gắn kết thành một tổng thể.

Unite to form a whole.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ