coherency
Noun
coherency (Noun)
/koʊhˈɪɹənsi/
/koʊhˈɪɹənsi/
AI
Ví dụ
Sự mạch lạc của các sự kiện cộng đồng thúc đẩy mối quan hệ chặt chẽ hơn giữa cư dân.The coherency of community events fosters stronger relationships among residents.
Hội đồng thành phố không đảm bảo sự mạch lạc của các chương trình xã hội.The city council did not ensure the coherency of social programs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "coherency" (tính liên kết) đề cập đến mức độ mà các phần tử của văn bản hay một lập luận được sắp xếp một cách logic và nhất quán. Tính liên kết rất quan trọng trong ngữ nghĩa và cấu trúc văn bản, giúp người đọc dễ hiểu và theo dõi ý tưởng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt đáng kể trong dạng viết hay phát âm so với tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "coherency" có thể được thay thế bằng "coherence" mà thường được sử dụng hơn.