Bản dịch của từ Coiled trong tiếng Việt
Coiled

Coiled(Verb)
Dạng quá khứ của “coil”: đã cuộn, đã quấn (ví dụ: đã cuộn dây, đã quấn thành vòng).
Simple past and past participle of coil.
卷绕的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Coiled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Coil |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Coiled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Coiled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Coils |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Coiling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "coiled" là tính từ trong tiếng Anh, dùng để mô tả trạng thái cuộn lại, xoắn lại theo hình dạng vòng tròn hoặc hình xoáy. Thuật ngữ này thường liên quan đến các vật thể như dây, cây hoặc động vật, chẳng hạn như rắn, khi chúng cuốn quanh một điểm cố định. Từ này sử dụng tương đồng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về âm hoặc nghĩa.
Từ "coiled" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "coil", xuất phát từ tiếng Pháp cổ "coiler", và có nguồn gốc từ tiếng Latinh "coiliare", nghĩa là cuộn hoặc xoắn lại. Đặc điểm cấu trúc của từ này phản ánh hình thức cuộn tròn hay uốn khúc. Trong ngữ cảnh hiện tại, "coiled" thường được sử dụng để mô tả các vật thể có cấu trúc xoắn hoặc cuộn lại, giữ nguyên nghĩa gốc của sự xoắn lại trong hệ thống từ vựng.
Từ "coiled" thường xuất hiện với tần suất thấp trong cả bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Listening, Reading, Writing, và Speaking. Trong IELTS Reading và Listening, từ này có thể liên quan đến mô tả hình dạng hoặc cấu trúc của một vật thể, chẳng hạn như trong các bài viết khoa học hoặc định nghĩa trong từ điển. Trong các ngữ cảnh khác, "coiled" được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực mô tả động vật (như rắn) hoặc trong kỹ thuật và vật lý để chỉ các dạng hình dáng xoắn hoặc quấn lại của các vật liệu.
Họ từ
Từ "coiled" là tính từ trong tiếng Anh, dùng để mô tả trạng thái cuộn lại, xoắn lại theo hình dạng vòng tròn hoặc hình xoáy. Thuật ngữ này thường liên quan đến các vật thể như dây, cây hoặc động vật, chẳng hạn như rắn, khi chúng cuốn quanh một điểm cố định. Từ này sử dụng tương đồng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về âm hoặc nghĩa.
Từ "coiled" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "coil", xuất phát từ tiếng Pháp cổ "coiler", và có nguồn gốc từ tiếng Latinh "coiliare", nghĩa là cuộn hoặc xoắn lại. Đặc điểm cấu trúc của từ này phản ánh hình thức cuộn tròn hay uốn khúc. Trong ngữ cảnh hiện tại, "coiled" thường được sử dụng để mô tả các vật thể có cấu trúc xoắn hoặc cuộn lại, giữ nguyên nghĩa gốc của sự xoắn lại trong hệ thống từ vựng.
Từ "coiled" thường xuất hiện với tần suất thấp trong cả bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Listening, Reading, Writing, và Speaking. Trong IELTS Reading và Listening, từ này có thể liên quan đến mô tả hình dạng hoặc cấu trúc của một vật thể, chẳng hạn như trong các bài viết khoa học hoặc định nghĩa trong từ điển. Trong các ngữ cảnh khác, "coiled" được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực mô tả động vật (như rắn) hoặc trong kỹ thuật và vật lý để chỉ các dạng hình dáng xoắn hoặc quấn lại của các vật liệu.
