Bản dịch của từ Coiling trong tiếng Việt

Coiling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coiling(Verb)

kˈɔɪlɨŋ
kˈɔɪlɨŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh của “coil” — hành động cuộn, quấn thành vòng hoặc xoắn lại (ví dụ: dây, dây điện, rắn cuộn mình). Cũng dùng để mô tả việc vật thể đang được cuộn quanh hoặc uốn thành vòng.

Present participle and gerund of coil.

Ví dụ

Dạng động từ của Coiling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Coil

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Coiled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Coiled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Coils

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Coiling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ