coining
coining (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ "coin", nghĩa là hành động tạo ra hoặc đặt ra một từ, cụm từ mới, hoặc tạo ra một đồng tiền mới (ít gặp hơn). Thường dùng để nói về việc đặt tên hoặc nghĩ ra thuật ngữ mới.
present participle and gerund of coin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của coining (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | coin |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | coined |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | coined |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | coins |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | coining |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Coining" là một thuật ngữ dùng để chỉ hành động tạo ra một từ hoặc cụm từ mới, thường để chỉ một khái niệm hoặc sự vật chưa được diễn tả trước đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học và từ vựng học. Trong tiếng Anh, "coining" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm, với vẻn vẹn một chút khác biệt trong âm tiết nhấn mạnh, mặc dù ý nghĩa và cách sử dụng vẫn tương đồng.