Bản dịch của từ Cold cuts trong tiếng Việt
Cold cuts
Noun [U/C]

Cold cuts(Noun)
kˈoʊld kˈʌts
kˈoʊld kˈʌts
Ví dụ
02
Thịt đã nấu chín hoặc ướp muối, thường được thái lát và dùng lạnh.
Precooked or cured meats that are typically sliced and served cold
Ví dụ
