Bản dịch của từ Appetizer trong tiếng Việt

Appetizer

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Appetizer (Noun)

ˈæpətˌɑɪzɚ
ˈæpɪtˌɑɪzəɹ
01

Một món ăn nhỏ hoặc đồ uống dùng trước bữa chính để khơi gợi hoặc kích thích khẩu vị, giúp ăn ngon miệng hơn.

A small dish of food or a drink taken before a meal or the main course of a meal to stimulate one's appetite.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ