Bản dịch của từ Coldly trong tiếng Việt
Coldly

Coldly (Adverb)
Một cách lạnh lùng hoặc thiếu quan tâm; một cách thờ ơ.
In a cold or uncaring manner indifferently.
She spoke coldly to her colleague during the meeting.
Cô ấy nói lạnh lùng với đồng nghiệp của mình trong cuộc họp.
The manager coldly rejected the employee's request for a raise.
Người quản lý đã từ chối lạnh lùng yêu cầu tăng lương của nhân viên.
He looked at the homeless person coldly as he walked by.
Anh ấy nhìn người vô gia cư một cách lạnh lùng khi đi qua.
Dạng trạng từ của Coldly (Adverb)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Coldly Lạnh lùng | More coldly Lạnh lùng hơn | Most coldly Lạnh lùng nhất |
Họ từ
Từ "coldly" là trạng từ chỉ cách thức, mang nghĩa là một cách lạnh lùng, thiếu cảm xúc hoặc không quan tâm. Trong tiếng Anh, "coldly" không có số lượng lớn các biến thể, tuy nhiên, việc sử dụng từ này có thể gặp khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, chủ yếu liên quan đến ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng. Ở tiếng Anh Anh, "coldly" thường được sử dụng trong những tình huống trang trọng hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này có thể xuất hiện phổ biến hơn trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày.
Từ "coldly" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "cold", bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "cald", trong khi từ này được truy nguyên sâu hơn về gốc Latin "calidus", có nghĩa là "nóng". Sự chuyển hướng ngữ nghĩa xảy ra khi từ "cold" phát triển ý nghĩa trái ngược với từ gốc, phản ánh cảm giác thiếu nhiệt huyết hoặc cảm xúc. "Coldly" hiện nay chỉ trạng thái hành động hoặc cảm xúc thiếu nhiệt tình và sự ấm áp, thể hiện sự tách rời và xa cách.
Từ "coldly" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi ngữ cảnh có thể liên quan đến cảm xúc hoặc cách thức giao tiếp. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể được sử dụng để mô tả thái độ hoặc hành vi thiếu nhiệt tình, hoặc phản ứng vô tình trước một tình huống nào đó. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, "coldly" thường được dùng để miêu tả một cách thể hiện cảm xúc hoặc sự thiếu quan tâm trong các mối quan hệ cá nhân hoặc trong các câu chuyện hư cấu.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp