Bản dịch của từ Coldly trong tiếng Việt

Coldly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coldly (Adverb)

kˈoʊldli
kˈoʊldli
01

Một cách lạnh lùng hoặc thiếu quan tâm; một cách thờ ơ.

In a cold or uncaring manner indifferently.

Ví dụ

She spoke coldly to her colleague during the meeting.

Cô ấy nói lạnh lùng với đồng nghiệp của mình trong cuộc họp.

The manager coldly rejected the employee's request for a raise.

Người quản lý đã từ chối lạnh lùng yêu cầu tăng lương của nhân viên.

He looked at the homeless person coldly as he walked by.

Anh ấy nhìn người vô gia cư một cách lạnh lùng khi đi qua.

Dạng trạng từ của Coldly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Coldly

Lạnh lùng

More coldly

Lạnh lùng hơn

Most coldly

Lạnh lùng nhất

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Coldly cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Coldly

Không có idiom phù hợp