Bản dịch của từ Coldly trong tiếng Việt
Coldly

Coldly (Adverb)
Một cách lạnh lùng, thờ ơ hoặc không quan tâm; biểu hiện cảm xúc lạnh nhạt, không thân thiện hoặc vô tình với người khác
In a cold or uncaring manner indifferently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "coldly" là trạng từ chỉ cách thức, mang nghĩa là một cách lạnh lùng, thiếu cảm xúc hoặc không quan tâm. Trong tiếng Anh, "coldly" không có số lượng lớn các biến thể, tuy nhiên, việc sử dụng từ này có thể gặp khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, chủ yếu liên quan đến ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng. Ở tiếng Anh Anh, "coldly" thường được sử dụng trong những tình huống trang trọng hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này có thể xuất hiện phổ biến hơn trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày.
Họ từ
Từ "coldly" là trạng từ chỉ cách thức, mang nghĩa là một cách lạnh lùng, thiếu cảm xúc hoặc không quan tâm. Trong tiếng Anh, "coldly" không có số lượng lớn các biến thể, tuy nhiên, việc sử dụng từ này có thể gặp khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, chủ yếu liên quan đến ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng. Ở tiếng Anh Anh, "coldly" thường được sử dụng trong những tình huống trang trọng hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này có thể xuất hiện phổ biến hơn trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày.
