ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Indifferently,
Một cách trung lập hoặc thờ ơ
In a neutral way or not caring
以中立或漠不关心的态度
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cách thể hiện sự thờ ơ hoặc không quan tâm
In a way that doesn't seem worried or overly concerned.
表现得毫无兴趣或关心的样子
Không thiên vị hay ưu tiên đặc biệt nào
There is no particular preference or bias.
没有特别偏好或成见。
Từ tiếng Trung gần nghĩa