Bản dịch của từ Uncaring trong tiếng Việt
Uncaring

Uncaring (Adjective)
Không thể hiện sự thông cảm hay quan tâm đến người khác.
Not displaying sympathy or concern for others.
She is an uncaring person who never helps others in need.
Cô ấy là một người không quan tâm không bao giờ giúp đỡ người khác khi cần.
He was criticized for his uncaring attitude towards the homeless.
Anh ta bị chỉ trích vì thái độ không quan tâm đến người vô gia cư.
Are uncaring individuals less likely to volunteer for community projects?
Những người không quan tâm ít có khả năng tham gia tình nguyện vào các dự án cộng đồng không?
Không cảm thấy quan tâm hoặc coi trọng điều gì đó.
Not feeling interest in or attaching importance to something.
She received low scores in IELTS writing due to her uncaring attitude.
Cô ấy nhận điểm thấp trong viết IELTS vì thái độ không quan tâm.
He was criticized for his uncaring behavior during the speaking test.
Anh ta bị chỉ trích vì hành vi không quan tâm trong bài thi nói.
Did her uncaring approach affect her overall IELTS performance negatively?
Cách tiếp cận không quan tâm của cô ấy có ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất IELTS tổng thể không?
Dạng tính từ của Uncaring (Adjective)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Uncaring Không quan tâm | More uncaring Không quan tâm nhiều hơn | Most uncaring Vô tâm nhất |
Từ "uncaring" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là không quan tâm, thờ ơ hoặc thiếu sự chăm sóc đối với người khác. Từ này thường được sử dụng để mô tả những hành vi hoặc thái độ thiếu lòng nhân ái. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "uncaring" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh văn hóa có thể ảnh hưởng đến mức độ thường gặp của từ này trong các tình huống giao tiếp khác nhau.
Từ "uncaring" có nguồn gốc từ tiền tố "un-" trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa phủ định, kết hợp với tính từ "caring" có nguồn gốc từ động từ "care", xuất phát từ tiếng Anh cổ "carian", có nghĩa là lo lắng hoặc chăm sóc. Lịch sử từ này phản ánh sự chuyển biến từ việc thể hiện sự quan tâm, chăm sóc sang trạng thái thiếu thốn sự quan tâm. Hiện tại, "uncaring" được sử dụng để chỉ những cá nhân hoặc tình huống thiếu lòng vị tha và sự đồng cảm.
Từ "uncaring" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi thí sinh có thể mô tả cảm xúc hoặc thái độ của con người. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong các văn cảnh liên quan đến tâm lý học, xã hội học, hoặc trong các bài viết phê bình về hành vi xã hội, nhằm thể hiện sự thiếu lòng nhân ái hoặc sự thờ ơ của một cá nhân hoặc nhóm đối với người khác.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp