Bản dịch của từ Uncaring trong tiếng Việt

Uncaring

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncaring (Adjective)

ənkˈɛɹɪŋ
ənkˈɛɹɪŋ
01

Không thể hiện sự thông cảm hay quan tâm đến người khác.

Not displaying sympathy or concern for others.

Ví dụ

She is an uncaring person who never helps others in need.

Cô ấy là một người không quan tâm không bao giờ giúp đỡ người khác khi cần.

He was criticized for his uncaring attitude towards the homeless.

Anh ta bị chỉ trích vì thái độ không quan tâm đến người vô gia cư.

Are uncaring individuals less likely to volunteer for community projects?

Những người không quan tâm ít có khả năng tham gia tình nguyện vào các dự án cộng đồng không?

02

Không cảm thấy quan tâm hoặc coi trọng điều gì đó.

Not feeling interest in or attaching importance to something.

Ví dụ

She received low scores in IELTS writing due to her uncaring attitude.

Cô ấy nhận điểm thấp trong viết IELTS vì thái độ không quan tâm.

He was criticized for his uncaring behavior during the speaking test.

Anh ta bị chỉ trích vì hành vi không quan tâm trong bài thi nói.

Did her uncaring approach affect her overall IELTS performance negatively?

Cách tiếp cận không quan tâm của cô ấy có ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất IELTS tổng thể không?

Dạng tính từ của Uncaring (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Uncaring

Không quan tâm

More uncaring

Không quan tâm nhiều hơn

Most uncaring

Vô tâm nhất

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Uncaring cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Uncaring

Không có idiom phù hợp