Bản dịch của từ Colitis trong tiếng Việt

Colitis

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Colitis (Noun)

kəlˈaɪtɪs
kəlˈaɪtɪs
01

Viêm niêm mạc đại tràng — tình trạng lớp lót (niêm mạc) bên trong đại tràng bị viêm, gây đau bụng, tiêu chảy, có thể có máu trong phân và khó chịu vùng bụng.

Inflammation of the lining of the colon.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh